Báo giá ống nhựa sino

     

Công ty lắp thêm Điện nước tp. Hà nội tự hào là đại lý cấp 1, đơn vị chức năng phân phối hàng đầu thiết bị điện và nước mang thương hiệu Sino, SP, Vanlock. Tương đối nhiều các đại lý bán hàng, chủ đầu tư và đơn vị thầu các dự án mập tin cần sử dụng các thành phầm do chúng tôi phân phối.

*


Ống luồn dây năng lượng điện tròn Sino

*

Trang sốSttTên sản phẩmMã hàngĐvtĐơn giá
71Ống luồn dây năng lượng điện 320N - SP 16LSP9016Lcây 19,000
72Ống luồn dây điện 320N - SP 20LSP9020Lcây 26,000
73Ống luồn dây năng lượng điện 320N - SP 25LSP9025Lcây 36,000
74Ống luồn dây điện 320N - SP 32LSP9032Lcây 66,800
75Ống luồn dây năng lượng điện 320N - SP 40LSP9040Lcây 100,000
76Ống luồn dây điện 320N - SP 50LSP9050Lcây 120,000
77Ống luồn dây năng lượng điện 750N - SP 16SP9016cây 20,000
78Ống luồn dây điện 750N - SP 20SP9020cây 28,000
79Ống luồn dây năng lượng điện 750N - SP 25SP9025cây 40,500
710Ống luồn dây điện 750N - SP 32SP9032cây 82,000
711Ống luồn dây năng lượng điện 750N - SP 40SP9040cây 111,000
712Ống luồn dây năng lượng điện 750N - SP 50SP9050cây 148,000
713Ống luồn dây năng lượng điện 750N - SP 63SP9063cây 178,000
714Ống luồn dây điện 1250N - SP 16HSP9016Hcây 26,000
715Ống luồn dây năng lượng điện 1250N - SP 20HSP9020Hcây 34,000
716Ống luồn dây năng lượng điện 1250N - SP 25HSP9025Hcây 48,500
717Ống luồn dây điện 1250N - SP 32HSP9032Hcây 98,000
718Ống luồn dây năng lượng điện 1250N - SP 40HSP9040Hcây 126,000
719Ống luồn dây năng lượng điện 1250N - SP 50HSP9050Hcây 153,000
820Ống luồn dây năng lượng điện 320N- - SP 16LSSP9016LScây 17,200
821Ống luồn dây năng lượng điện 320N- - SP 20LSSP9020LScây 24,200
822Ống luồn dây điện 320N- - SP 25LSSP9025LScây 33,000
823Ống luồn dây năng lượng điện 320N- - SP 32LSSP9032LScây 60,500
824Ống luồn dây năng lượng điện 750N - SP 16MSSP9016MScây 19,800
825Ống luồn dây điện 750N - SP 20MSSP9020MScây 26,600
826Ống luồn dây điện 750N - SP 25MSSP9025MScây 36,500
827Ống luồn dây điện 750N - SP 32MSSP9032MScây 67,000
828Ống luồn dây năng lượng điện 320N - VL16VL9016cây 18,000
829Ống luồn dây điện 320N - VL20VL9020cây 25,500
830Ống luồn dây năng lượng điện 320N - VL25VL9025cây 36,000
831Ống luồn dây năng lượng điện 320N - VL32VL9032cây 63,000
832Ống luồn dây điện 750N - VL 16MVL9016Mcây 20,000
833Ống luồn dây năng lượng điện 750N - VL 20MVL9020Mcây 28,000
834Ống luồn dây năng lượng điện 750N - VL 25MVL9025Mcây 43,000
835Ống luồn dây điện 750N - VL 32MVL9032Mcây 82,000
936Ống luồn dây điện 1250N - VL 16HVL9016Hcây 25,000
937Ống luồn dây năng lượng điện 1250N - VL 20HVL9020Hcây 32,000
938Ống luồn dây điện 1250N - VL 25HVL9025Hcây 46,000
939Ống luồn dây điện 1250N - VL 32HVL9032Hcây 95,000
940Ống luồn dây điện 320N - VL 16LSVL9016LScây 17,200
941Ống luồn dây điện 320N - VL 20LSVL9020LScây 24,200
942Ống luồn dây điện 320N - VL 25LSVL9025LScây 33,000
943Ống luồn dây điện 320N - VL 32LSVL9032LScây 60,500
944Ống luồn dây năng lượng điện 750N - VL 16MSVL9016MScây 19,800
945Ống luồn dây điện 750N - VL 20MSVL9020MScây 26,600
946Ống luồn dây điện 750N - VL 25MSVL9025MScây 36,500
947Ống luồn dây điện 750N - VL 32MSVL9032MScây 67,000
1048Hộp chia ngả 1 mặt đường 16 loại VV240/16/1cái6,800
1049Hộp phân chia ngả 2 đường 16 một số loại VV240/16/2cái6,800
1050Hộp chia ngả 2 mặt đường vuông góc 16 một số loại VV240/16/2Acái6,800
1051Hộp phân tách ngả 3 mặt đường 16 nhiều loại VV240/16/3cái6,800
1052Hộp phân chia ngả 4 mặt đường 16 các loại VV240/16/4cái6,800
1053Hộp phân tách ngả 1 đường đôi mươi loại VV240/20/1cái6,800
1054Hộp phân chia ngả 2 đường trăng tròn loại VV240/20/2cái6,800
1055Hộp phân tách ngả 2 đường vuông góc 20 loại VV240/20/2Acái6,800
1056Hộp phân tách ngả 3 đường 20 loại VV240/20/3cái6,800
1057Hộp phân tách ngả 4 đường đôi mươi loại VV240/20/4cái6,800
1058Hộp phân chia ngả 1 đường 25 một số loại VV240/25/1cái7,800
1059Hộp phân chia ngả 2 mặt đường 25 loại VV240/25/2cái7,800
1060Hộp phân chia ngả 2 đường vuông góc 25 nhiều loại VV240/25/2Acái7,800
1061Hộp phân tách ngả 3 con đường 25 một số loại VV240/25/3cái7,800
1062Hộp phân tách ngả 4 mặt đường 25 một số loại VV240/25/4cái7,800
1063Hộp chia ngả 1 con đường 32 một số loại VV240/32/1cái9,800
1064Hộp chia ngả 2 mặt đường 32 một số loại VV240/32/2cái9,800
1065Hộp phân chia ngả 2 mặt đường vuông góc 32 nhiều loại VV240/32/2Acái9,800
1066Hộp phân tách ngả 3 mặt đường 32 các loại VV240/32/3cái9,800
1067Hộp phân chia ngả 4 mặt đường 32 nhiều loại VV240/32/4cái9,800
1068Kẹp đỡ ống dùng cho hộp chia ngả loại V - D16V280/16cái 1,300
1069Kẹp đỡ ống dùng cho hộp phân chia ngả hình trạng V - D20V280/20cái 1,500
1070Kẹp đỡ ống cần sử dụng cho hộp phân chia ngả phong cách V - D25V280/25cái 2,200
1071Kẹp đỡ ống dùng cho hộp phân chia ngả hình dạng V - D32V280/32cái 3,000
1072Nắp bít cho hộp chia ngả thứ hạng VV240LScái 1,600
1173Hộp chia ngả 1 đường 16 thấpE240/16/1cái6,120
1174Hộp chia ngả 2 đường 16 thấpE240/16/2cái6,120
1175Hộp phân tách ngả 2 con đường vuông góc 16 thấpE240/16/2Acái6,120
1176Hộp phân chia ngả 3 mặt đường 16 thấpE240/16/3cái6,120
1177Hộp phân tách ngả 4 con đường 16 thấpE240/16/4cái6,120
1178Hộp phân tách ngả 1 đường đôi mươi thấpE240/20/1cái6,320
1179Hộp chia ngả 2 đường trăng tròn thấpE240/20/2cái6,320
1180Hộp phân tách ngả 2 con đường vuông góc 20 thấpE240/20/2Acái6,320
1181Hộp phân tách ngả 3 đường đôi mươi thấpE240/20/3cái6,320
1182Hộp phân tách ngả 4 đường đôi mươi thấpE240/20/4cái6,320
1183Hộp phân chia ngả 1 con đường 25 thấpE240/25/1cái7,150
1184Hộp chia ngả 2 đường 25 thấpE240/25/2cái7,150
1185Hộp chia ngả 2 mặt đường vuông góc 25 thấpE240/25/2Acái7,150
1186Hộp phân chia ngả 3 đường 25 thấpE240/25/3cái7,150
1187Hộp phân tách ngả 4 mặt đường 25 thấpE240/25/4cái7,150
1188Kẹp đỡ ống 16E280/16cái1,180
1189Kẹp đỡ ống 20E280/20cái1,280
1190Kẹp đỡ ống 25E280/25cái2,200
1191Kẹp đỡ ống 32E280/32cái2,580
1192Kẹp đỡ ống 40E280/40cái3,380
1193Kẹp đỡ ống 50E280/50cái5,460
1194Nắp bít hộp phân chia ngảE240LScái1,600
1195Kìm cắt ốngPVC 1-5/8"cái440,000
1296Hộp phân chia ngả 1 mặt đường 16 caoE240/16/1Dcái17,800
1297Hộp phân tách ngả 2 đường 16 caoE240/16/2Dcái17,800
1298Hộp phân chia ngả 2 con đường vuông góc 16 caoE240/16/2ADcái17,800
1299Hộp chia ngả 3 mặt đường 16 caoE240/16/3Dcái17,800
12100Hộp phân chia ngả 4 con đường 16 caoE240/16/4Dcái17,800
12101Hộp phân chia ngả 1 đường trăng tròn caoE240/20/1Dcái18,500
12102Hộp chia ngả 2 đường trăng tròn caoE240/20/2Dcái18,500
12103Hộp chia ngả 2 mặt đường vuông góc trăng tròn caoE240/20/2ADcái18,500
12104Hộp phân chia ngả 3 đường đôi mươi caoE240/20/3Dcái18,500
12105Hộp phân tách ngả 4 đường trăng tròn caoE240/20/4Dcái18,500
12106Hộp phân tách ngả 1 mặt đường 25 caoE240/25/1Dcái21,200
12107Hộp chia ngả 2 con đường 25 caoE240/25/2Dcái21,200
12108Hộp phân tách ngả 2 đường vuông góc 25 caoE240/25/2ADcái21,200
12109Hộp phân chia ngả 3 mặt đường 25 caoE240/25/3Dcái21,200
12110Hộp chia ngả 4 đường 25 caoE240/25/4Dcái21,200
12111Nút bịt đầu ngóng ống 16SPB16cái1,050
12112Nút bịt đầu đợi ống 20 và phụ kiện 16SPB20/C16cái1,280
12113Nút bịt đầu đợi ống 25SPB25cái1,850
12114Nút bịt đầu chờ phụ khiếu nại 20SPBC20cái1,280
12115Nút bịt đầu ngóng phụ kiện 25SPBC25cái1,850
Lò xo uốn nắn ống Sino
Trang sốSttTên sản phẩmMã hàngĐvt Đơn giá
13116Lò xo uốn ống năng lượng điện 16LSS16cái63,600
13117Lò xo uốn ống năng lượng điện 20LSS20cái73,500
13118Lò xo uốn ống điện 25LSS25cái96,500
13119Lò xo uốn nắn ống năng lượng điện 32LSS32cái124,000
13120Lò xo uốn nắn ống điện 40LSS40cái229,000
13121Lò xo uốn ống năng lượng điện 50LSS50cái280,000
13122Lò xo uốn ống - vanlock 16LSV 16cái63,600
13123Lò xo uốn nắn ống - vanlock 20LSV 20cái73,500
13124Lò xo uốn ống - vanlock 25LSV 25cái96,500
13125Lò xo uốn ống - vanlock 32LSV 32cái124,000
Khớp nối trơn, khớp nối ren, cút Sino
Trang sốSttTên sản phẩmMã hàngĐvt Đơn giá
13126Đầu + khớp nối ren 16E258 + 281/16cái2,200
13127Đầu + khớp nối ren 20E258 + 281/20cái2,320
13128Đầu + khớp nối ren 25E258 + 281/25cái2,950
13129Đầu + khớp nối ren 32E258 + 281/32cái4,900
13130Đầu + khớp nối ren 40E258 + 281/40cái10,500
13131Đầu + khớp nối ren 50E258 + 281/50cái15,800
13132Khớp nối trót lọt 16E242/16cái900
13133Khớp nối trơn tru 20E242/20cái980
13134Khớp nối trót lọt 25E242/25cái1,600
13135Khớp nối trơn tru 32E242/32cái2,200
13136Khớp nối suôn sẻ 40E242/40cái8,800
13137Khớp nối trơn 50E242/50cái14,500
13138Khớp nối trơn tuột 63E242/63cái14,500
13139Cút thu 20/16LSB19cái2,200
13140Cút thu 25/20LSB20cái2,880
13141Cút thu 32/25LSB21cái3,380
13142Cút thu 40/32LSB22cái8,200
13143Cút chữ T phi 16E246/16cái4,900
13144Cút chữ T phi 20E246/20cái6,850
13145Cút chữ T phi 25E246/25cái8,750
13146Cút chữ T phi 32E246/32cái11,200
14147Cút chữ T 16 ko nắpE246/16Scái4,350
14148Cút chữ T 20 ko nắpE246/20Scái5,720
14149Cút chữ T 25 ko nắpE246/25Scái7,650
14150Cút chữ T 32 ko nắpE246/32Scái9,580
14151Cút chữ T 40 ko lắpE246/40Scái21,600
14152Cút chữ T 50 ko lắpE246/50Scái26,000
14153Cút chữ L 16E244/16cái3,380
14154Cút chữ L 20E244/20cái4,850
14155Cút chữ L 25E244/25cái8,000
14156Cút chữ L 32E244/32cái11,600
14157Cút cong có đầu nống 16E247/16cái10,140
14158Cút cong tất cả đầu nong 20E247/20cái14,550
14159Cút cong tất cả đầu nống 25E247/25cái24,000
14160Cút cong có đầu nống 32E247/32cái34,800
14161Cút chữ L 16 ko nắpE244/16Scái3,000
14162Cút chữ L 20 ko nắpE244/20Scái4,200
14163Cút chữ L 25 ko nắpE244/25Scái7,000
14164Cút chữ L 32 ko nắpE244/32Scái10,200
14165Cút chữ L 40 ko nắpE244/40Scái18,000
14166Cút chữ L 50 ko nắpE244/50Scái24,000
Ống luồn dây năng lượng điện vuông Sino
Trang sốSttTên sản phẩmMã hàngĐvt Đơn giá
14167Máng ghen tuông luồn dây điện có nắp 14 x 8 - 2mGA14cây 9,500
14168Máng ghen luồn dây điện có nắp đậy 16 x 14 - 2mGA16cây 12,600
14169Máng ganh luồn dây điện có nắp đậy 24 x 14 - 2mGA24cây 17,600
14170Máng ganh luồn dây điện có nắp đậy 30 x 14 - 2mGA30cây 24,000
14171Máng ganh luồn dây điện có nắp 15 x 10 - 2mGA15cây 9,800
14Máng ganh luồn dây điện có nắp 16 x 14 - 2mGA16cây13,500
14172Máng tị luồn dây điện có nắp 28 x 10 - 2mGA28cây 18,800
14173Máng tị luồn dây điện có nắp đậy 39 x 18 - 2mGA39/01cây24,800
Máng ghen tuông luồn dây điện có nắp 50 x 35 - 2mGA50/2cây63,800
14174Máng ghen tuông luồn dây điện có nắp đậy 60 x 22 - 2mGA60/01cây 47,500
14175Máng ghen tuông luồn dây điện có nắp đậy 60 x 40 - 2mGA60/02cây 52,000
14176Máng tị luồn dây điện có nắp đậy 80 x 40 - 2mGA80cây82,000
14177Máng ghen tuông luồn dây điện có nắp 80 x 60 - 2mGA80/02cây 125,600
14178Máng ganh luồn dây điện có nắp đậy 100 x 27 - 2mGA100/01cây86,600
14179Máng ghen luồn dây điện có nắp 100 x 40 - 2mGA100/02cây 126,500
14180Máng ghen tuông luồn dây điện có nắp đậy 100 x 60 - 2mGA100/03cây157,200
14181Máng ghen luồn dây điện có nắp đậy 120 x 40 - 2mGA120cây188,000
14182Máng ghen luồn dây điện có nắp - VL 60 x 22 - 2mVGA60/01cây41,800
14183Máng ghen luồn dây điện có nắp - VL 60 x 40 - 2mVGA60/02cây48,800
14184Máng ghen luồn dây điện có nắp - VL 80 x 40 - 2mVGA80cây71,600
14185Máng tị luồn dây điện có nắp đậy - VL 80 x 60 - 2mVGA80/02cây 109,800
14186Máng ganh luồn dây điện có nắp đậy - VL 100 x 27 - 2mVGA100/01cây76,600
14187Máng ghen tuông luồn dây điện có nắp - VL 100 x 40 - 2mVGA100/02cây80,800
14188Máng tị luồn dây điện có nắp - VL 100 x 60 - 2mVGA100/03cây137,500
15189Cút chữ L dẹt góc vuông 15 x 10AE15cái2,320
15190Cút chữ L dẹt góc vuông 24 x 14AE24cái3,200
15191Cút chữ L dẹt góc vuông 39 x 18AE39/01cái6,680
15192Cút chữ L dẹt góc vuông 60 x 22AE60/01cái11,200
15193Cút chữ L dẹt góc vuông 60 x 40AE60/02cái12,800
15194Cút chữ L dẹt góc vuông 100 x 27AE100/01cái22,600
15195Cút chữ L dẹt góc vuông 100 x 40AE100/02cái25,200
15196Cút chữ L dẹt góc tròn 24 x 14AE24/Tcái4,900
15197Cút chữ L dẹt góc tròn 39 x 18AE39/T01cái8,500
15198Cút chữ L dẹt góc tròn 60 x 22AE60/T01cái18,800
15199Cút chữ L dẹt góc tròn 60 x 40AE60/T02cái38,000
15200Cút chữ L dẹt góc bên cạnh 15 x 10AE15/Acái2,860
15201Cút chữ L dẹt góc xung quanh 24 x 14AE24/Acái3,200
15202Cút chữ L dẹt góc quanh đó 39x 18AE39/A01cái4,900
15203Cút chữ L dẹt góc xung quanh 60 x 22Ae60/a01cái10,200
15204Cút chữ L dẹt góc bên cạnh 60 x 40Ae60/a02cái17,600
15205Cút chữ L dẹt góc ko kể 80 x 40AE80/Acái20,500
15206Cút chữ L dẹt góc ngoại trừ 100 x 27AE100/A01cái17,600
15207Cút chữ L dẹt góc ko kể 100 x 40AE100/A02cái21,200
15208Cút chữ L dẹt góc trong 15 x 10AE15/Bcái2,320
15209Cút chữ L dẹt góc trong 24 x 14AE24/Bcái4,260
15210Cút chữ L dẹt góc trong 39 x 18AE39/B01cái5,880
15211Cút chữ L dẹt góc vào 60x22AE60/B01cái10,200
15212Cút chữ L dẹt góc trong 60x40AE60/B02cái16,500
15213Cút chữ L dẹt góc vào 80x40AE80/Bcái18,500
15214Cút chữ L dẹt góc trong 100x27AE100/B01cái19,200
15215Cút chữ L dẹt góc vào 100 x 40AE100/B02cái20,000
15216Cút thu dẹt 39 x 18/24 x 14LSA35cái2,320
15217Cút thu dẹt 60 X 22/39 x 18LSA36cái4,650
15218Cút thu dẹt 100 X 27/60 x 22LSA37cái8,750
15219Cút nối dẹt 24x14AH24cái2,320
15220Cút nối dẹt 39 x18AH39/01cái4,900
15221Cút nối dẹt 60 x 22AH60/01cái8,420
15222Cút nối dẹt 100 x 40AH100/02cái17,600
15223Cút chữ T dẹt 24 x 14/39 x 18AF2439/A1cái6,450
15224Cút chữ T dẹt 39 x 18/60 x 22AF3960/A101cái11,000
15225Cút chữ T dẹt 39 x 18/60 x 40AF3960/A102cái14,200
16226Cút chữ T dẹt 15 x 10AF15cái2,320
16227Cút chữ T dẹt 24 x 14AF24cái4,900
16228Cút chữ T dẹt 39 x 18AF39/01cái8,750
16229Cút chữ T dẹt 60 x 22AF60/01cái12,500
16230Cút chữ T dẹt 60 x 40AF60/02cái21,600
16231Cút chữ T dẹt 100 x 27AF100/01cái23,200
16232Cút chữ T dẹt 100 x 40AF100/02cái26,000

Đế âm SinoHộp nối dây, khớp nối ống luồn mượt sino
Trang sốSttTên sản phẩmMã hàngĐvt Đơn giá
16233Đế âm TCC các loại nông dùng cho khía cạnh vuôngS3157Lcái4,860
16234Đế âm TCC nhiều loại sâu cần sử dụng cho phương diện vuôngS3157Hcái5,320
16235Hộp nối dây tự kháng cháy 80 x 80 x 50 có lỗE265/1Xcái14,200
16236Hộp nối dây tự kháng cháy 110 x 110 x 50 tất cả lỗE265/2Xcái18,200
16237Hộp nối dây tự chống cháy 110 x 110 x 80 bao gồm lỗE265/23Xcái27,500
16238Hộp nối dây tự kháng cháy 160 x 160 x 50 gồm lỗE265/3Xcái37,600
16239Hộp nối dây tự phòng cháy 160x160x80 có lỗE265/33Xcái56,800
16240Hộp nối dây tự chống cháy D85E265/Rcái8,500
16241Hộp nối dây tự kháng cháy D105E265/R2cái11,200
16242Hộp nối dây tự phòng cháy 80 x 80 x 50E265/1cái14,200
16243Hộp nối dây tự chống cháy 110 x 110 x 50E265/2cái18,200
16244Hộp nối dây tự chống cháy 110 x 110 x 80E265/23cái27,500
16245Hộp nối dây tự chống cháy 160 x 160 x 50E265/3cái37,600
16246Hộp nối dây tự chống cháy 160 x 160 x 80E265/33cái56,800
16247Hộp nối dây tự chống cháy 185 x 185 x 80E265/43cái68,000
16248Hộp nối dây tự chống cháy 235 x 235 x 80E265/53cái104,000
16249Hộp nối dây âm tự chống cháy 80 x 80 x 50E265A/1cái16,000
16250Hộp nối dây âm tự phòng cháy 110 x 110 x 50E265A/2cái20,000
16251Hộp nối dây âm tự kháng cháy 110 x 110 x 80E265A/23cái30,200
16252Hộp nối dây âm tự phòng cháy 160 x 160 x 50E265A/3cái41,800
16253Hộp nối dây âm tự phòng cháy 160 x 160 x 80E265A/33cái62,800
16254Hộp nối dây âm tự chống cháy 185 x 185 x 80E265A/43cái75,600
16255Hộp nối dây âm tự kháng cháy 235 x 235 x 80E265A/53cái116,000
16256Hộp nối dây âm tròn tự kháng cháy phi 85E265A/Rcái9,100
16257Hộp nối dây âm tròn tự chống cháy phi 105E265A/R2cái12,200
17258Hộp nối dây âm tự chống cháy 80x80x50E265A/1Xcái16,000
17259Hộp nối dây âm tự kháng cháy 110x110x50E265A/2Xcái20,000
17260Hộp nối dây âm tự phòng cháy 110x110x80E265A/23Xcái30,200
17261Hộp nối dây âm tự chống cháy 160x160x50E265A/3Xcái41,800
17262Hộp nối dây âm tự kháng cháy 160x160x80E265A/33Xcái62,800
17263Hộp nối dây chông ngấm tự chống cháy 80 x 80 x 40E265/1GYcái40,200
17264Hộp nối dây chống thấm tự kháng cháy 100 x 100 x 50E265/2GYcái50,500
17265Hộp nối dây chống thấm tự kháng cháy 150x150x70E265/3GYcái124,000
17266Hộp nối dây chông thấm tự phòng cháy 150 x 110 x 70E265/GYcái92,200
17267Hộp nối dây chống thấm tự kháng cháy D85E265/RGYcái37,600
17268Hộp nối dây chống thẩm thấu tự chống cháy D105E265/R2GYcái48,800
17269Hộp nối sắt mạ 100x100x50S1007cái69,500
17270Hộp nối dây dùng trong thiết kế bên trong dùng mang lại S18S180+S2157cái15,450
17271Hộp nối dây cần sử dụng trong nội thất dùng mang lại S18CS180CO+S2157cái16,250
17272Hộp nối dây sử dụng trong nội thất dùng mang lại S68S68GO+S2157cái31,750
17273Hộp nối dây sử dụng trong thiết kế bên trong dùng mang đến S19S190+S2157cái20,750
17274Hộp nối dây sử dụng trong nội thất dùng đến S66S66GO+S3157Lcái32,120
17275Hộp nối dây sử dụng trong nội thất dùng đến S98S980+S3157Lcái15,820
17276Hộp nối dây sử dụng trong nội thất dùng mang đến S2001S010+S3157Lcái15,200
18277Khớp nối ren ống bầy hồi 16E251/16cái6,320
18278Khớp nối ren ống bọn hồi 20E251/20cái8,420
18279Khớp nối ren ống bọn hồi 25E251/25cái10,500
18280Nối trực tiếp ống lũ hồi 20E252/20cái6,320
18281Nối thẳng ống đàn hồi 25E252/25cái8,420
18282Nối thẳng ống đàn hồi 32E252/32cái10,500
18283Nối thẳng ống bầy hồi cùng với ống tròn cứng 20E253/20cái4,150
18284Nối trực tiếp ống lũ hồi với ống tròn cứng 25E253/25cái6,700
18285Nối trực tiếp ống lũ hồi cùng với ống tròn cứng 32E253/32cái8,200
18286Khớp nối ren trực tiếp ống bầy hồi 20E251B/20cái4,750
18287Khớp nối ren thẳng ống bọn hồi 25E251B/25cái8,200
18288Khớp nối ren trực tiếp ống lũ hồi 32E251B/32cái9,500
18289Khớp nối ren 90o ống bọn hồi 20E251C/20cái7,880
18290Khớp nối ren 90o ống lũ hồi 25E251C/25cái10,200
18291Khớp nối ren 90o ống đàn hồi 32E251C/32cái12,600
18292Ống thoát nước quả điều hoà cùng tưới tiêu nước 20SP9020DHmét 5,340
18293Ống thoát nước quả điều hoà và tưới tiêu nước 25SP9025DHmét 7,800
Ống gân xoắn HDPE Sino
Trang sốSttTên sản phẩmMã hàngĐvt Đơn giá
19294Ống xoắn HDPE 32/25PDC 32/25mét 9,800
19295Ống xoắn HDPE 40/30PDC 40/30mét 13,500
19296Ống xoắn HDPE 50/40PDC 50/40mét 16,600
19297Ống xoắn HDPE 65/50PDC 65/50mét 28,800
19298Ống xoắn HDPE 85/65PDC 85/65mét 49,000
19299Ống xoắn HDPE 105/80PDC 105/80mét 80,000
19300Ống xoắn HDPE 130/100PDC 130/100mét 98,000
19301Ống xoắn HDPE 160/125PDC 160/125mét 122,600
19302Ống xoắn HDPE 195/150PDC 195/150mét 165,500
19303Ống xoắn HDPE 230/175PDC 230/175mét 239,000
19304Ống xoắn HDPE 260/200PDC 260/200mét 270,000
19305Băng cao su thiên nhiên nonST/0.056x22cuộn 32,800
19306Băng cao su thiên nhiên lưu hóaVRT/0.04x5cuộn 63,000
19307Băng keo dán PVC chịu nướcWRT/0.08x10cuộn 57,600
19308Măng sông 25JS/25cái 12,600
19309Măng sông 30JS/30cái 15,800
19310Măng sông 40JS/40cái 18,500
19311Măng sông 50JS/50cái 27,500
19312Măng sông 65JS/65cái 42,500
19313Măng sông 80JS/80cái 51,600
19314Măng sông 100JS/100cái 63,000
19315Măng sông 125JS/125cái 73,800
19316Măng sông 150JS/150cái 99,000
19317Măng sông 175JS/175cái 135,000
19318Măng sông 200JS/200cái 153,000
19319Nắp bịt 25PC25cái 13,200
19320Nắp bịt 30PC30cái 18,900
19321Nắp bịt 40PC40cái 26,200
19322Nắp bịt 50PC50cái 29,800
19323Nắp bịt 65PC65cái 34,600
19324Nắp bịt 80PC80cái 39,200
19325Nắp bịt 100PC100cái 50,600
19326Nắp bịt 125PC125cái 76,600
19327Nắp bịt 150PC150cái 111,500
19328Nắp bịt 175PC175cái 143,800
19329Nắp bịt 200PC200cái 171,800
Ống nhựa 3 lớp Sino
Trang sốSttTên sản phẩmMã hàngĐvt Đơn giá
20330Ống vật liệu bằng nhựa PVC 3 lớp D165x7.7PVD 165x7.7mét 292,000
20331Ống vật liệu nhựa PVC 3 lớp D110x7PVD 110x7mét 143,500
20332Ống nhựa PVC 3 lớp D110x6.8PVD 110x6.8mét 134,000
20333Ống vật liệu nhựa PVC 3 lớp D110x5.5PVD 110x5.5mét 107,200
20334Ống vật liệu nhựa PVC 3 lớp D110x5PVD 110x5mét 97,800
20335Ống nhựa PVC 3 lớp D110x3.2PVD 110x3.2mét 68,800
20336Ống vật liệu bằng nhựa PVC 3 lớp D61x5.0PVD 61x5.0mét 55,500
20337Ống nhựa PVC 3 lớp D61x4.1PVD 61x4.1mét 46,000
20338Ống vật liệu bằng nhựa PVC 3 lớp D34x2.5PVD 34x2.5mét 19,800
20339Cút cong D34PVD/C34cái 53,000
20340Cút cong D61PVD/C61cái 122,200
20341Cút cong D110PVD/C110cái 193,000
20342Khớp nối thẳng D34PVD/K34cái 11,500
20343Khớp nối thẳng D61PVD/K61cái 30,800
20344Khớp nối thẳng D110PVD/K110cái 47,500
20345Khớp nối thẳng D165PVD/K165cái 71,500

Mua ống luồn dây điện chính hãng sinh sống đâu

Công ty Thiết bị năng lượng điện nước hà nội thủ đô là đại lý cấp 1 chuyên trưng bày ống luồn dây điện SP, Vanlock, dây năng lượng điện Sino và các thiết bị năng lượng điện Sino, SP, Vanlock. Để được tư vấn chi tiết hơn với nhận báo giá ống luồn dây điện cực tốt Quý khách hàng vui lòng liên hệ hotline hỗ trợ 024 3388 3999, chúng tôi sẽ tận tình giải đáp cho quý khách.