Dự báo thời tiết bắc kinh

     
Mặt trời: Mặt trời mọc 04:51, khía cạnh trời lặn 19:32.

Bạn đang xem: Dự báo thời tiết bắc kinh

Mặt trăng: Trăng mọc 02:44, Trăng lặn 15:24, Pha phương diện Trăng: Trăng lưỡi liềm cuối tháng 
 Từ ngôi trường trái đất: không ổn định định
 Chỉ số tử ngoại: 7,5 (Cao)
Nguy cơ gây hư tổn từ tia rất tím caoĐeo kính râm, bôi kem ngăn ngừa nắng SPF 30+, mặc áo xống chống nắng cùng đội nón rộng vành. Giảm thời hạn tiếp xúc với tia nắng trong khoảng 3 giờ trước cùng sau thân trưa.
ban đêmtừ 02:00 mang lại 06:00
*
 +19...+23 °CSạch bầu trời không mây

*

Gió giật: 5 m/giâyĐộ độ ẩm tương đối: 34-38%Mây: 0%Áp suất không khí: 1001-1003 hPaKhả năng hiển thị: 100%
buổi sángtừ 06:01 mang lại 12:00
*
 +20...+32 °CSạch bầu trời không mây

*

Gió giật: 10 m/giâyĐộ độ ẩm tương đối: 11-35%Mây: 2%Áp suất ko khí: 999-1001 hPaKhả năng hiển thị: 100%
buổi chiềutừ 12:01 đến 18:00
*
 +32...+34 °CCó mây một phần

Gió: gió nhẹ nhàng, tây Bắc, tốc độ 4-5 m/giâyGió giật: 10 m/giâyĐộ ẩm tương đối: 9-11%Mây: 71%Áp suất không khí: 993-997 hPaKhả năng hiển thị: 100%
Gió: gió dịu nhàng, phương bắc, tốc độ 1-5 m/giâyGió giật: 7 m/giâyĐộ độ ẩm tương đối: 9-24%Mây: 42%Áp suất ko khí: 993-995 hPaKhả năng hiển thị: 100%
Mặt trời: Mặt trời mọc 04:51, phương diện trời lặn 19:33.
Mặt trăng: Trăng mọc 03:07, Trăng lặn 16:26, Pha phương diện Trăng: Trăng lưỡi liềm cuối tháng 
 Từ trường trái đất: hoạt động
 Chỉ số tử ngoại: 8,1 (Rất cao)
Nguy cơ gây hư tổn từ tia rất tím siêu caoBôi kem che nắng SPF 30+, khoác áo sơ-mi, kính râm, và đội mũ. Tránh readandgetrich.comệc đứng dưới nắng quá lâu.
Gió: gió thổi vơi vừa phải, phương bắc, tốc độ 1-2 m/giâyGió giật: 4 m/giâyĐộ độ ẩm tương đối: 12-41%Mây: 30%Áp suất ko khí: 995-996 hPaKhả năng hiển thị: 100%
Gió: gió nhẹ nhàng, tây nam, tốc độ 2-5 m/giâyGió giật: 12 m/giâyĐộ ẩm tương đối: 8-9%Mây: 95%Áp suất ko khí: 989-993 hPaKhả năng hiển thị: 100%
Mặt trời: Mặt trời mọc 04:50, mặt trời lặn 19:34.
Mặt trăng: Trăng mọc 03:31, Trăng lặn 17:30, Pha khía cạnh Trăng: Trăng lưỡi liềm cuối tháng 
 Từ ngôi trường trái đất: hoạt động
 Chỉ số tử ngoại: 8,9 (Rất cao)

Gió: gió vơi nhàng, đông Nam, tốc độ 1-4 m/giâyGió giật: 10 m/giâyĐộ độ ẩm tương đối: 23-40%Mây: 100%Áp suất ko khí: 988-989 hPaKhả năng hiển thị: 100%
Gió: gió thổi vơi vừa phải, đông bắc, tốc độ 1-2 m/giâyGió giật: 5 m/giâyĐộ ẩm tương đối: 20-42%Mây: 3%Áp suất ko khí: 989-991 hPaKhả năng hiển thị: 100%
Gió: gió vừa phải, đông Nam, tốc độ 3-7 m/giâyGió giật: 11 m/giâyĐộ độ ẩm tương đối: 16-18%Mây: 54%Áp suất không khí: 985-989 hPaKhả năng hiển thị: 100%
Gió giật: 16 m/giâyĐộ độ ẩm tương đối: 18-39%Mây: 100%Áp suất ko khí: 985-987 hPaKhả năng hiển thị: 100%
Mặt trời: Mặt trời mọc 04:49, phương diện trời lặn 19:35.
Mặt trăng: Trăng mọc 03:57, Trăng lặn 18:32, Pha khía cạnh Trăng: Trăng lưỡi liềm cuối tháng 
 Từ trường trái đất: không ổn định định
 Chỉ số tử ngoại: 7,7 (Cao)

Gió: gió vừa phải, phía nam, tốc độ 4-6 m/giâyGió giật: 14 m/giâyĐộ ẩm tương đối: 44-57%Mây: 100%Áp suất không khí: 987 hPaKhả năng hiển thị: 100%
Gió: gió mạnh dạn vừa phải, phương đông, tốc độ 2-10 m/giâyGió giật: 12 m/giâyĐộ ẩm tương đối: 48-58%Mây: 99%Áp suất ko khí: 987-989 hPaLượng kết tủa: 0,2 mmKhả năng hiển thị: 90-100%
Gió: gió bạo gan vừa phải, phương bắc, tốc độ 5-10 m/giâyGió giật: 13 m/giâyĐộ ẩm tương đối: 43-50%Mây: 100%Áp suất không khí: 989-991 hPaLượng kết tủa: 0,4 mmKhả năng hiển thị: 91-100%
Gió: gió vừa phải, phương bắc, tốc độ 6-7 m/giâyGió giật: 12 m/giâyĐộ ẩm tương đối: 42-49%Mây: 50%Áp suất ko khí: 992-995 hPaKhả năng hiển thị: 100%
Mặt trời: Mặt trời mọc 04:49, phương diện trời lặn 19:35.

Xem thêm: Lý Hải Ft Bảo Chung Official] Album Con Gái Thời Nay 2014, Con Gái Thời Nay

Mặt trăng: Trăng mọc 04:26, Trăng lặn 19:35, Pha khía cạnh Trăng: Trăng mới 
 Từ trường trái đất: không ổn định định

Gió: gió vừa phải, tây Bắc, tốc độ 3-6 m/giâyGió giật: 12 m/giâyĐộ ẩm tương đối: 24-41%Mây: 67%Áp suất ko khí: 996-999 hPaKhả năng hiển thị: 100%
Gió: gió vơi nhàng, tây Bắc, tốc độ 3-5 m/giâyGió giật: 12 m/giâyĐộ độ ẩm tương đối: 13-25%Mây: 0%Áp suất ko khí: 999-1000 hPaKhả năng hiển thị: 100%
Gió: gió vừa phải, tây Bắc, tốc độ 5-6 m/giâyGió giật: 15 m/giâyĐộ độ ẩm tương đối: 9-12%Mây: 50%Áp suất không khí: 995-997 hPaKhả năng hiển thị: 100%
Gió: gió dịu nhàng, phương bắc, tốc độ 1-5 m/giâyGió giật: 10 m/giâyĐộ ẩm tương đối: 11-27%Mây: 95%Áp suất ko khí: 995-999 hPaKhả năng hiển thị: 100%
Mặt trời: Mặt trời mọc 04:48, mặt trời lặn 19:36.
Mặt trăng: Trăng mọc 05:01, Trăng lặn 20:34, Pha mặt Trăng: Trăng mới 
 Từ trường trái đất: yên tĩnh

Gió: gió thổi nhẹ vừa phải, phương bắc, tốc độ 2-3 m/giâyGió giật: 5 m/giâyĐộ ẩm tương đối: 29-41%Mây: 77%Áp suất không khí: 997-999 hPaKhả năng hiển thị: 100%
Gió: gió thổi dịu vừa phải, miền Tây, tốc độ 2 m/giâyGió giật: 7 m/giâyĐộ độ ẩm tương đối: 13-35%Mây: 54%Áp suất không khí: 997 hPaKhả năng hiển thị: 100%
Gió: gió vừa phải, tây Bắc, tốc độ 3-6 m/giâyGió giật: 14 m/giâyĐộ ẩm tương đối: 10-12%Mây: 84%Áp suất ko khí: 995-996 hPaKhả năng hiển thị: 100%
Gió: gió dịu nhàng, phương bắc, tốc độ 2-4 m/giâyGió giật: 10 m/giâyĐộ ẩm tương đối: 11-16%Mây: 95%Áp suất không khí: 995-999 hPaKhả năng hiển thị: 100%
Mặt trời: Mặt trời mọc 04:48, khía cạnh trời lặn 19:37.
Mặt trăng: Trăng mọc 05:42, Trăng lặn 21:31, Pha phương diện Trăng: Trăng lưỡi liềm đầu tháng 
 Từ trường trái đất: yên tĩnh

Gió: gió thổi dịu vừa phải, đông bắc, tốc độ 1-2 m/giâyGió giật: 5 m/giâyĐộ ẩm tương đối: 17-23%Mây: 75%Áp suất ko khí: 999-1000 hPaKhả năng hiển thị: 100%
Gió: gió vơi nhàng, đông bắc, tốc độ 2-4 m/giâyGió giật: 8 m/giâyĐộ độ ẩm tương đối: 13-22%Mây: 100%Áp suất không khí: 1000-1001 hPaKhả năng hiển thị: 100%
Gió: gió vơi nhàng, phương đông, tốc độ 3-4 m/giâyGió giật: 7 m/giâyĐộ độ ẩm tương đối: 13%Mây: 100%Áp suất ko khí: 996-999 hPaKhả năng hiển thị: 100%
Gió: gió nhẹ nhàng, đông Nam, tốc độ 3-5 m/giâyGió giật: 10 m/giâyĐộ ẩm tương đối: 14-26%Mây: 95%Áp suất ko khí: 996-999 hPaLượng kết tủa: 0,5 mmKhả năng hiển thị: 100%
Mặt trời: Mặt trời mọc 04:48, khía cạnh trời lặn 19:38.
Mặt trăng: Trăng mọc 06:29, Trăng lặn 22:20, Pha mặt Trăng: Trăng lưỡi liềm đầu tháng 
 Từ ngôi trường trái đất: yên tĩnh

Gió: gió thổi vơi vừa phải, phương bắc, tốc độ 2-3 m/giâyGió giật: 5 m/giâyĐộ ẩm tương đối: 30-40%Mây: 72%Áp suất ko khí: 999-1001 hPaKhả năng hiển thị: 100%
Gió: gió thổi dịu vừa phải, phương bắc, tốc độ 2-3 m/giâyGió giật: 6 m/giâyĐộ ẩm tương đối: 21-34%Mây: 100%Áp suất ko khí: 1001-1003 hPaKhả năng hiển thị: 100%
Gió: gió thổi dịu vừa phải, đông Nam, tốc độ 3 m/giâyGió giật: 6 m/giâyĐộ độ ẩm tương đối: 18-30%Mây: 100%Áp suất không khí: 1000-1001 hPaLượng kết tủa: 0,2 mmKhả năng hiển thị: 100%
Gió: gió vơi nhàng, đông bắc, tốc độ 3-4 m/giâyGió giật: 5 m/giâyĐộ ẩm tương đối: 37-60%Mây: 100%Áp suất không khí: 1000-1001 hPaLượng kết tủa: 0,5 mmKhả năng hiển thị: 99-100%
Mặt trời: Mặt trời mọc 04:47, khía cạnh trời lặn 19:38.
Mặt trăng: Trăng mọc 07:24, Trăng lặn 23:04, Pha phương diện Trăng: Trăng lưỡi liềm đầu tháng 
 Từ ngôi trường trái đất: yên tĩnh

Gió: gió thổi vơi vừa phải, đông bắc, tốc độ 2-3 m/giâyGió giật: 5 m/giâyĐộ ẩm tương đối: 61-72%Mây: 80%Áp suất ko khí: 1001 hPaLượng kết tủa: 0,6 mmKhả năng hiển thị: 100%
Gió: gió thổi nhẹ vừa phải, đông bắc, tốc độ 3 m/giâyGió giật: 4 m/giâyĐộ độ ẩm tương đối: 47-69%Mây: 60%Áp suất ko khí: 1001-1003 hPaKhả năng hiển thị: 100%
Gió: gió vừa phải, phương đông, tốc độ 4-6 m/giâyĐộ độ ẩm tương đối: 42-47%Mây: 30%Áp suất không khí: 1001-1003 hPaKhả năng hiển thị: 100%
Gió: gió vừa phải, phương đông, tốc độ 3-6 m/giâyGió giật: 7 m/giâyĐộ ẩm tương đối: 53-68%Mây: 84%Áp suất ko khí: 1003-1008 hPaKhả năng hiển thị: 100%
Mặt trời: Mặt trời mọc 04:47, khía cạnh trời lặn 19:39.
Mặt trăng: Trăng mọc 08:22, Trăng lặn 23:40, Pha khía cạnh Trăng: Trăng lưỡi liềm đầu tháng 
 Từ ngôi trường trái đất: yên tĩnh

Gió: gió thổi vơi vừa phải, đông Nam, tốc độ 1-3 m/giâyGió giật: 4 m/giâyĐộ độ ẩm tương đối: 68-74%Mây: 90%Áp suất ko khí: 1008-1009 hPaKhả năng hiển thị: 100%
Gió: gió hết sức nhẹ, đông Nam, tốc độ 1 m/giâyGió giật: 2 m/giâyĐộ ẩm tương đối: 39-69%Mây: 100%Áp suất không khí: 1008-1009 hPaKhả năng hiển thị: 100%
Gió: gió thổi dịu vừa phải, phía nam, tốc độ 1-2 m/giâyĐộ ẩm tương đối: 28-36%Mây: 100%Áp suất không khí: 1004-1008 hPaKhả năng hiển thị: 100%
Gió: gió vừa phải, phía nam, tốc độ 3-6 m/giâyGió giật: 8 m/giâyĐộ ẩm tương đối: 32-50%Mây: 100%Áp suất không khí: 1004-1007 hPaKhả năng hiển thị: 100%
Mặt trời: Mặt trời mọc 04:47, mặt trời lặn 19:40.
Mặt trăng: Trăng mọc 09:24, Trăng lặn --:--, Pha khía cạnh Trăng: Trăng lưỡi liềm đầu tháng 
 Từ ngôi trường trái đất: yên tĩnh

Gió: gió thổi dịu vừa phải, phía nam, tốc độ 2-3 m/giâyGió giật: 5 m/giâyĐộ độ ẩm tương đối: 51-59%Mây: 100%Áp suất ko khí: 1005-1007 hPaKhả năng hiển thị: 100%
Gió: gió thổi dịu vừa phải, phía nam, tốc độ 2-3 m/giâyGió giật: 5 m/giâyĐộ ẩm tương đối: 33-55%Mây: 99%Áp suất ko khí: 1003-1005 hPaKhả năng hiển thị: 100%
Gió: gió vơi nhàng, tây nam, tốc độ 4-5 m/giâyGió giật: 7 m/giâyĐộ ẩm tương đối: 32-40%Mây: 100%Áp suất không khí: 997-1001 hPaLượng kết tủa: 0,8 mmKhả năng hiển thị: 100%
Gió: gió vơi nhàng, miền Tây, tốc độ 2-4 m/giâyGió giật: 6 m/giâyĐộ ẩm tương đối: 49-75%Mây: 100%Áp suất không khí: 997-999 hPaLượng kết tủa: 2,5 mmKhả năng hiển thị: 48-100%
Babaoshan

Daxing

Tongzhou

Mentougou

Liangxiang

Shunyi

Changping

Fangshan

Lang Phường

Sangzi

Xiawuqi

Shuangshu

Panggezhuang

Liujiading

Goutou

Zhaogezhuang

Baijian

Touying

Beicaicun

Hebeitun

Nancaicun

Xinkaikou

Daliang

Youguzhuang

Nanrenfu

Niudaokou

Bangjun

Dong’erying

Houxiang

Dajianchang

Changtun

Dadunqiu

Lizhuangzi

Majiadian

Cuihuangkou

Dakoutun

Dongshigu

Sanchakou

Dongtazhuang

Shiqiao

Chabaihu

Liuzikou

Zhuangtou

Yangcun

Dongzhaogezhuang

Huangzhuang

Shangcang

Huogezhuang

Yangjinzhuang

Shimianzhuang

Yinliu

Huangzhuang

Yuguzhuang

Niujiapai

Sigaozhuang

Xiacang

Dayanggezhuang

Zhongdeng

Fangjiazhuang

Meichang

Hangou

Beitan

Dahuangpu

Wangbuzhuang

Heilangkou

Dabao’anzhen

Mengquan

Badaogu

Dahengshang

Qingguang

Wangqinzhuang

Beicang

Caodian

Xin’anzhen

Dabaizhuang

Hanjiashu

Lintingkou

Erwangzhuang

Mazhuang

Yangliuqing

Nancang

Liu’anzhuang

Xiaodian

Beilizigu

Dazhongzhuang

Huozhuangzi

Datangzhuang

Huangzhuang

Thiên Tân

Dabizhuang

Liukuaizhuang

Xiditou

Bamencheng

Zhaoguli

Huantuo

Dongditou

Yangezhuang

Panzhuang

Fanzhuang

Zaojiacheng


Dự báo thời tiết hàng tiếng đồng hồ tại Bắc Kinhthời tiết nghỉ ngơi Bắc Kinhnhiệt độ sinh hoạt Bắc Kinhthời tiết ngơi nghỉ Bắc gớm hôm naythời tiết sinh sống Bắc ghê ngày maithời tiết sống Bắc gớm trong 3 ngàythời tiết ngơi nghỉ Bắc tởm trong 5 ngàythời tiết sinh sống Bắc ghê trong một tuầnbình minh cùng hoàng hôn sinh sống Bắc Kinhmọc lên và cấu hình thiết lập Mặt trăng sinh hoạt Bắc Kinhthời gian đúng chuẩn ở Bắc Kinh

Thời tiết trên phiên bản đồ


Javascript must be enabled in order lớn use Google Maps.

Thư mục và dữ liệu địa lý


Quốc gia:Trung Quốc
Mã đất nước điện thoại:+86
Vị trí:Beijing
Tên của thành phố hoặc làng:Bắc Kinh
Dân số:11716620
Múi giờ:Asia/Shanghai, GMT 8. Thời điểm vào Đông
Tọa độ: DMS: Vĩ độ: 39°54"15" N; gớm độ: 116°24"25" E; DD: 39.9042, 116.407; Độ cao (độ cao), tính bởi mét: 49;
Bí danh (Trong các ngôn ngữ khác):Afrikaans: BeijingAzərbaycanca: PekinBahasa Indonesia: BeijingDansk: BeijingDeutsch: PekingEesti: PekingEnglish: BeijingEspañol: PekínFilipino: BeijingFrançaise: PékinHrvatski: PekingItaliano: PechinoLatreadandgetrich.comešu: PekinaLietureadandgetrich.comų: PekinasMagyar: PekingMelayu: BeijingNederlands: PekingNorsk bokmål: BeijingOʻzbekcha: PekinPolski: PekinPortuguês: PequimRomână: BeijingShqip: PekiniSlovenčina: PekingSlovenščina: PekingSuomi: PekingSvenska: PekingTiếng readandgetrich.comệt: Bắc KinhTürkçe: PekinČeština: PekingΕλληνικά: ΠεκίνοБеларуская: ПекінБългарски: ПекинКыргызча: ПекинМакедонски: ПекингМонгол: БээжинРусский: ПекинСрпски: ПекингТоҷикӣ: ПекинУкраїнська: ПекінҚазақша: БейжіңՀայերեն: Պեկինעברית: פֱּקִינاردو: بیجنگالعربية: بكينفارسی: پکنमराठी: बीजिंगहिन्दी: बीजिंगবাংলা: বেইজিংગુજરાતી: બેઇજિંગதமிழ்: பெய்ஜிங்తెలుగు: బీజింగ్ಕನ್ನಡ: ಬೀಜಿಂಗ್മലയാളം: ബേഇജിൻഗ്සිංහල: බෙයිජිංไทย: ปักกิ่งქართული: პეკინი中國: 北京市日本語: 北京한국어: 베이징
 BJS, Bac Kinh, Baek-ging, Baekging, Behehzhin, Beijing Shi, Beising, Beixin, Beixín, Bejdzing, Bejdżing, Bejing, Beyjing, Beȝcinȝ, Báe̤k-gĭng, Béising, CNBJS, Gorad Pekin, Pechin, Pechinu, Pechinum, Pecinum, Pei-ching, Pei-ching-shih, Pei-p"ing, Pei-p"ing-shih, Peken, Pekin", Pekino, Pekîn, Peping, Pequin, Pequín, Pet-kin, Pet-kîn, Peycing, Pikkin, Pèquin, Péqùin, Péycing, be"ijim, be"ijina, be"ijinga, beidjin, bei jing, bei jing shi, beijing si, bijiga, bijing, bijinga, bkyn, buggyeong, byjng, bykyn, byyg"yng, byyzsyng, pakking, peyjin, pkn, Бәәҗң балһсн, Горад Пекін, Пекінґ, בייג"ינג, בייזשינג, بيكين, بېجینګ, بېيجىڭ, بېيجىڭ شەھىرى, پێکەن, ބީޖިންގ, बेइजिङ, ਬੀਜਿੰਗ, ബെയ്‌ജിങ്ങ്‌, པེ་ཅིང་གྲོང་ཁྱེར།, ပေကျင်းမြို့, ቤዪጂንግ, ប៉េកាំង, 베이징 시, 북경

Dự án được tạo thành và được duy trì bởi doanh nghiệp FDSTAR, 2009- 2022

Dự báo thời tiết tại tp Bắc Kinh

Hiển thị nhiệt độ:  tính bằng độ °C tính bằng độ °F
 
Cho thấy áp lực:  tính bởi milimét thủy ngân (mm ng) tính bởi hécta (hPa) / millibars
 
Hiển thị vận tốc gió:  tính bởi mét trên giây (m/giây) tính bởi km trên tiếng (km/giờ) trong dặm một tiếng (mph)
 
Lưu những thiết lậpHủy bỏ