Lịch Thi Đấu Của Tuyển Việt Nam Ở Aff Cup 2020

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Bạn đang xem: Lịch thi đấu của tuyển việt nam ở aff cup 2020

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

17/1202h30Leicester City9 vs Tottenham70 : 01.000.920 : 00.970.922 3/41.000.8810.77-0.952.663.552.60K+SPORT2
17/1202h45Chelsea3 vs Everton140 : 1 3/40.970.950 : 3/40.950.942 3/40.881.001 1/4-0.910.781.226.4015.00K+SPORT1
17/1203h00Liverpool2 vs Newcastle190 : 2 1/20.950.970 : 10.87-0.963 3/4-0.980.861 1/20.940.941.129.9020.00K+LIFE, K+Live 1

Lịch thi đấu Cúp Italia

17/1200h00Spezia vs Lecce0 : 1/40.980.900 : 00.74-0.862 3/40.960.9110.76-0.882.233.552.85

Lịch tranh tài Cúp Tây Ban Nha

17/1201h00Amorebieta vs Almeria1/2 : 00.950.871/4 : 00.78-0.9620.78-0.983/40.76-0.963.803.101.87
17/1201h00CD Arenteiro vs Valencia1 ba phần tư : 00.80-0.983/4 : 00.82-0.9830.970.851 1/4-0.990.818.805.301.22
17/1201h00Talavera vs Real Betis1 3/4 : 00.860.983/4 : 00.81-0.972 3/41.000.801 1/4-0.900.719.605.301.21
17/1203h00Atletico Mancha vs Granada1 3 phần tư : 0-0.990.833/4 : 00.920.9230.830.991 1/40.920.909.705.801.18

Lịch tranh tài Cúp Pháp

17/1203h00Valenciennes vs Strasbourg1/2 : 0-0.990.891/4 : 00.82-0.942 1/2-0.890.741-0.910.763.753.301.88

Lịch tranh tài Liên Đoàn nhân tình Đào Nha

17/1203h15BoavistaC-1 vs BragaC-31 : 0-0.950.851/2 : 00.79-0.922 3/40.930.9510.74-0.895.304.251.47

Lịch thi đấu Cúp Hà Lan

17/1200h00Cambuur vs NEC Nijmegen0 : 1/20.960.920 : 1/4-0.930.812 3/40.861.001 1/4-0.880.751.963.503.30
17/1203h00Heerenveen vs De Treffers0 : 2 1/2-0.990.870 : 10.950.873 1/20.910.911 1/21.000.821.097.7014.50

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

16/1219h30Səbail FK8 vs Sabah FK51/2 : 00.950.911/4 : 00.79-0.932 1/40.830.991-0.960.803.803.251.90
16/1222h00Karabakh Agdam1 vs Zire IK30 : 1 3/40.920.940 : 3/40.950.9130.930.911 1/40.930.911.215.709.80

Lịch tranh tài VĐQG Bulgaria

16/1221h30Arda Kardzhali9 vs Cska Sofia21/2 : 01.000.861/4 : 00.82-0.962 1/40.940.881-0.890.723.853.351.85

Xem thêm: Top 8 Phim Ấn Độ Hạnh Phúc Muộn Màn G, Hạnh Phúc Muộn Màng

Lịch tranh tài VĐQG Bỉ

17/1200h45Antwerpen4 vs Eupen90 : 3/40.940.960 : 1/40.89-0.992 3/40.83-0.941 1/4-0.930.821.723.854.15

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

16/1222h00OFI Creta7 vs Aris Salonica41/4 : 00.890.990 : 0-0.850.7120.83-0.943/40.80-0.923.103.152.28

Lịch thi đấu VĐQG Romania

16/1220h00Chindia Targoviste11 vs FC U Craiova 1948140 : 1/4-0.970.870 : 00.67-0.811 3/40.85-0.993/4-0.930.812.292.663.50
16/1222h30Mioveni13 vs Dinamo Bucuresti150 : 1/40.940.960 : 1/4-0.810.662 1/4-0.890.763/40.82-0.942.203.103.10
17/1201h30Farul Constanta7 vs CFR Cluj11/4 : 0-0.980.881/4 : 00.66-0.811 3/40.82-0.943/4-0.980.863.502.762.21

Lịch tranh tài VĐQG Serbia

16/1220h00Proleter NS10 vs Radnicki Nis51/4 : 00.870.950 : 0-0.860.682 1/40.950.853/40.72-0.933.002.942.23
16/1222h05Backa Topola8 vs Crvena Zvezda21 ba phần tư : 00.940.903/4 : 00.841.0030.910.911 1/40.970.858.805.401.22

Lịch tranh tài Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

16/1217h30Umraniyespor2 vs Bursaspor150 : 1/20.910.950 : 1/4-0.960.822 3/40.860.981 1/4-0.920.751.903.653.30
16/1223h00Adanaspor12 vs Istanbulspor AS71/4 : 00.78-0.940 : 0-0.970.812 3/40.970.8710.76-0.932.683.452.30

Lịch tranh tài VĐQG Trung Quốc

240-0Shandong TaishanA-1 vs Beijing GuoanB-30 : 1-0.940.800 : 1/40.76-0.892 3/41.000.8410.77-0.931.593.854.70
240-0Guangzhou FCA-2 vs Hebei CFFCB-50 : 10.870.990 : 1/2-0.890.742 1/20.960.8810.940.901.463.856.30
16/1219h00Changchun YataiB-2 vs Shenzhen FCA-30 : 00.81-0.930 : 00.81-0.932 1/20.900.7010.870.752.383.252.70
16/1221h15Shanghai PortB-1 vs Guangzhou CityA-40 : 2-0.970.830 : 3/40.84-0.963 1/4-0.950.811 1/40.910.951.186.1011.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT 1 - 3Xinjiang TianshanA-6 vs Beijing BITC-60 : 00.790.910 : 00.780.922 1/20.960.7410.920.782.233.052.36

Lịch tranh tài VĐQG Arập Xeut

17/1200h00Al Hilal4 vs Al Nasr (KSA)70 : 3/40.950.870 : 1/40.900.9230.950.851 1/41.000.821.743.653.65
*